Có những câu chuyện được viết bằng chữ. Có những câu chuyện được kể bằng ký ức của con người. Nhưng cũng có những câu chuyện được lưu giữ trong chính những dãy núi, dòng sông, hang động và lớp đá của Trái đất. Ở Tràng An, câu chuyện ấy đã được viết trong đá qua hàng trăm triệu năm.
Mỗi khi đứng trước những dãy núi đá vôi trùng điệp, những vách núi dựng đứng soi bóng xuống mặt nước, hay lặng lẽ đi qua một hang động xuyên thủy, chúng ta thường cảm nhận trước hết vẻ đẹp kỳ vĩ và thanh bình của cảnh quan. Nhưng phía sau vẻ đẹp ấy là một câu chuyện địa chất lớn lao - câu chuyện về sự vận động không ngừng của Trái đất, về biển cả, về những lần biển tiến, biển thoái, về sự nâng lên của đất, về quá trình karst hóa và sự bền bỉ của thiên nhiên trong việc tạo dựng nên một trong những cảnh quan đặc sắc nhất của Việt Nam.
Tại Quần thể danh thắng Tràng An, những dãy núi đá có nguồn gốc từ khoảng 250 triệu năm trước, khi khu vực này còn nằm trong đại dương cổ Tethys. Khoảng 230 triệu năm trước, khối đá vôi Tràng An bắt đầu trở thành đất liền. Qua những biến động địa chất kéo dài, các lớp đá được nâng lên, biến dạng, phong hóa và hòa tan, trong quá trình ấy, cùng với tác động của nước và khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, từng bước tạo nên một cảnh quan karst đặc biệt. Nhưng điều kỳ diệu là cảnh quan mà chúng ta nhìn thấy ngày nay không phải đã tồn tại nguyên dạng suốt 250 triệu năm. Các nhà khoa học đã chứng minh, cảnh quan Tràng An hiện nay được cho là chủ yếu hình thành trong khoảng 5,3 triệu năm trở lại đây, trong kỷ Pleistocene, dưới tác động mạnh mẽ của khí hậu nhiệt đới nóng ẩm gió mùa. Nói cách khác, 250 triệu năm là câu chuyện của những nền móng địa chất sâu xa; còn Tràng An mà chúng ta đang chiêm ngưỡng hôm nay là kết quả của một chương tiến hóa gần đây hơn nhưng vô cùng đặc biệt của lịch sử Trái đất.
Tràng An nhìn từ trên cao
Khi biển từng đi qua những ngọn núi hôm nay
Thật khó hình dung rằng nơi chúng ta đang đứng hôm nay - giữa những dãy núi đá vôi, những cánh rừng và dòng sông - đã từng nhiều lần nằm dưới biển. Nhưng chính những dấu tích địa chất còn được lưu giữ trong lòng Tràng An kể lại câu chuyện ấy. Trong kỷ Pleistocene và Holocene, khu vực Tràng An đã nhiều lần chịu ảnh hưởng của biển tiến, biển thoái. Có những thời kỳ khối đá vôi Tràng An nằm xa biển, cũng có những thời kỳ nơi đây trở thành một quần đảo giữa đại dương. Những biến động của mực nước biển, cùng với sự thay đổi của mực nước ngầm và các chuyển động kiến tạo, đã tạo nên những điều kiện đặc biệt cho quá trình tiến hóa của cảnh quan karst. Vì thế, mỗi thung lũng ngập nước, mỗi hang động, mỗi hố sụt, mỗi vách đá và mỗi dòng sông ở Tràng An đều có thể được xem như một trang sách của lịch sử tự nhiên.
Nhìn một ngọn núi, chúng ta thấy vẻ đẹp, nhìn sâu hơn vào ngọn núi ấy, các nhà khoa học nhìn thấy lịch sử của biển, của đất, của khí hậu và của sự vận động không ngừng của Trái đất. Đó chính là điều làm nên giá trị địa chất và địa mạo nổi bật toàn cầu của Tràng An.
Núi đá vôi ở Tràng An
Một "bảo tàng địa chất" sống động giữa lòng Ninh Bình
Tràng An đặc biệt không chỉ bởi những ngọn núi đá vôi muôn hình vạn trạng, mà bởi nơi đây bảo lưu tương đối rõ nét một hệ thống địa hình karst nhiệt đới ẩm với nhiều dạng địa mạo cùng tồn tại: các nón karst, tháp karst, hố sụt, bồn địa, thung lũng ngập nước, hang động, hang ngập nước, sông ngầm và các dạng chuyển tiếp giữa karst chóp nón với karst tháp. Đặc biệt, Tràng An cho thấy rất rõ quá trình chuyển tiếp của cảnh quan karst - từ những nón đá liên kết với nhau bởi các sống núi sắc mảnh đến những tháp đá vôi đứng riêng biệt trên các bề mặt thấp hơn. Điều này đã khẳng định, đây là một trong những nơi thể hiện rõ nhất trên thế giới quá trình tiến hóa karst trong môi trường khí hậu nhiệt đới ẩm. Do đó, Tràng An có thể được ví như một “bảo tàng địa chất ngoài trời” - nhưng là một bảo tàng không có tường, không có mái che và không có những hiện vật được đặt trong tủ kính. Những “hiện vật” ở đây chính là núi đá, hang động, dòng sông và thung lũng. Và điều đặc biệt nhất là “bảo tàng” ấy vẫn đang tiếp tục vận động, tiếp tục biến đổi theo những quy luật tự nhiên của Trái đất.
Bảo tàng địa chất Tràng An nhìn từ trên cao
Núi đá không chỉ kể chuyện của thiên nhiên
Nếu câu chuyện của Tràng An chỉ dừng lại ở địa chất thì nơi đây đã là một di sản quý giá. Nhưng Tràng An còn đặc biệt hơn thế, bởi trong những dãy núi đá ấy còn lưu giữ câu chuyện của con người.
Các nghiên cứu khảo cổ học cho thấy con người đã sinh sống, cư trú và thích ứng với môi trường Tràng An trong một khoảng thời gian kéo dài hơn 30.000 năm. Trong suốt thời gian ấy, cảnh quan cũng không ngừng biến đổi. Có những giai đoạn con người sống trong môi trường đất liền, có những giai đoạn cảnh quan chịu ảnh hưởng mạnh của biển tiến, đầm lầy, cửa sông và vùng ven biển. Con người cổ đã phải thích ứng với những biến đổi lớn của môi trường, khai thác những nguồn tài nguyên khác nhau và điều chỉnh cách thức cư trú, kiếm sống theo những thay đổi của thiên nhiên. Tràng An là một minh chứng nổi bật về sự tương tác giữa con người và môi trường trong hơn 30.000 năm lịch sử. Có thể nói, đá kể câu chuyện của Trái đất, còn những dấu tích con người trong hang động kể câu chuyện về khả năng thích ứng của chính loài người. Hai câu chuyện ấy gặp nhau ở Tràng An, và đó cũng chính là nơi thiên nhiên và văn hóa không thể tách rời.
Tam Cốc mùa vàng - bản giao hưởng quê hương
Mỗi ngọn núi là một phần ký ức của quê hương
Đối với người dân Ninh Bình, những dãy núi đá vôi không chỉ là những địa hình địa chất. Đó là núi quê hương, là nơi bao thế hệ đã sinh sống, đi lại, canh tác và gửi gắm những ký ức của mình, là nơi những dòng sông len qua núi đá, những hang động gắn với những câu chuyện dân gian, những ngôi đền, ngôi chùa và những dấu tích lịch sử tạo nên một không gian văn hóa đặc biệt. Thiên nhiên đã tạo nên hình hài của Tràng An, nhưng con người qua hàng nghìn năm đã góp phần tạo nên chiều sâu văn hóa cho vùng đất ấy. Bởi vậy, khi đứng trước một ngọn núi Tràng An, chúng ta không chỉ đứng trước một cảnh quan đẹp mà chúng ta đang đứng trước một phần lịch sử của Trái đất, và đồng thời, chúng ta đang đứng trước một phần lịch sử của quê hương mình.
Di sản được trao cho chúng ta để gìn giữ, không phải để sở hữu
Có lẽ ý nghĩa lớn nhất của việc hiểu về lịch sử địa chất Tràng An không nằm ở việc chúng ta nhớ được bao nhiêu con số, bao nhiêu kỷ địa chất hay bao nhiêu thuật ngữ khoa học. Điều quan trọng hơn là chúng ta nhận ra mình đang được sống giữa một giá trị lớn lao đến nhường nào. Một ngọn núi có thể mất hàng triệu năm để hình thành, nhưng có thể bị tổn thương chỉ trong một thời gian rất ngắn. Một hang động có thể lưu giữ dấu tích của con người hàng chục nghìn năm, nhưng những tác động thiếu trách nhiệm hôm nay có thể làm tổn thương những giá trị ấy cho nhiều thế hệ. Một dòng sông có thể đã chảy qua cảnh quan này trong một hành trình rất dài của lịch sử tự nhiên, nhưng sự thay đổi của môi trường hôm nay có thể làm biến đổi hệ sinh thái mà chúng ta đã thừa hưởng. Hiểu về Tràng An cũng chính là hiểu về trách nhiệm của chúng ta đối với Tràng An.
Từ hiểu biết đến tình yêu di sản
Không phải ngẫu nhiên Tràng An được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới. Đằng sau danh hiệu ấy là hàng triệu năm lịch sử của Trái đất, hàng vạn năm thích ứng của con người và sự hội tụ của những giá trị thiên nhiên, văn hóa đặc biệt mà không nơi nào có thể dễ dàng thay thế. Mỗi khi một người dân hiểu thêm một câu chuyện về ngọn núi quê mình, đó là thêm một mầm cây của tình yêu di sản. Mỗi khi một em nhỏ biết rằng những dãy núi mình nhìn thấy mỗi ngày đã bắt đầu câu chuyện từ hàng trăm triệu năm trước, em sẽ nhìn quê hương bằng một ánh mắt khác, mỗi khi một người lái đò hiểu sâu hơn về dòng sông mình đang đi qua, mỗi doanh nghiệp nhận thức rõ hơn về giá trị của cảnh quan mình đang khai thác, mỗi du khách biết trân trọng hơn một hang động, một dòng nước, một ngọn núi... thì di sản lại có thêm một người bảo vệ. Bởi chỉ khi hiểu giá trị của di sản, chúng ta mới thực sự biết mình cần phải gìn giữ điều gì. Và chỉ khi yêu di sản, việc bảo vệ di sản mới trở thành một hành động tự nguyện, xuất phát từ niềm tự hào và tình yêu quê hương.
Trao lại câu chuyện cho những thế hệ mai sau
250 triệu năm là một khoảng thời gian dài đến mức con người khó có thể hình dung. Trong khoảng thời gian ấy, biển đã nhiều lần tiến vào rồi rút ra, núi đá được nâng lên, phong hóa và biến đổi, khí hậu thay đổi, cảnh quan thay đổi, sự sống thay đổi. Rồi con người xuất hiện, con người đến, thích ứng, cư trú, sử dụng và gắn bó với cảnh quan ấy trong hơn 30.000 năm. Và hôm nay, đến lượt chúng ta. Chúng ta chỉ là một thế hệ rất nhỏ trong hành trình hàng trăm triệu năm của Tràng An, chúng ta không tạo ra những ngọn núi, chúng ta không tạo ra những hang động, chúng ta không tạo ra những dòng sông. Nhưng chúng ta có một đặc ân lớn lao: được sống cùng, được chiêm ngưỡng, được nghiên cứu và được trao trách nhiệm gìn giữ những giá trị ấy. Vì thế, bảo vệ Tràng An hôm nay chính là viết tiếp một chương mới trong câu chuyện 250 triệu năm của những dãy núi đá vôi. Một chương mà chúng ta không viết cho riêng mình.
Chúng ta viết cho những người sẽ đến sau, để hàng trăm năm nữa, hàng nghìn năm nữa, những thế hệ tương lai vẫn có thể đứng bên dòng sông, ngước nhìn những dãy núi đá vôi Tràng An và tự hào nói rằng: “Đây là di sản cha ông đã gìn giữ và trao lại cho chúng ta.”. Và khi ấy, câu chuyện của Tràng An sẽ vẫn tiếp tục được kể, từ đá, từ nước, từ rừng, từ hang động và từ chính những con người đang sống trong lòng Di sản thế giới Tràng An.
Tin bài: Nguyễn Văn Mạnh
Trong suốt chiều dài lịch sử hình thành và phát triển của Quần thể danh thắng Tràng An, nếu những dãy núi đá vôi tạo nên dáng hình kỳ vĩ của di sản thì những dòng sông chính là mạch nguồn nuôi dưỡng sự sống, kết nối thiên nhiên với con người và lưu giữ ký ức của vùng đất kinh kỳ Cố đô Hoa Lư.
Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa của miền Bắc Việt Nam, với hệ thống núi đá vôi xen kẽ các thung ngập nước, Tràng An sở hữu mạng lưới sông ngòi đặc biệt, được hình thành và biến đổi qua hàng triệu năm tiến hóa địa chất. Bao bọc khu vực di sản là các dòng sông lớn như sông Hoàng Long ở phía Bắc, sông Chanh ở phía Đông, sông Hệ ở phía Nam và sông Bến Đang ở phía Tây. Bên trong vùng lõi di sản là hệ thống các dòng sông cổ như sông Sào Khê, sông Ngô Đồng và sông Đền Vối - những dòng chảy đã góp phần tạo nên diện mạo và sức sống của Tràng An từ thuở sơ khai.
Khác với nhiều dòng sông hình thành trên đồng bằng, các dòng sông ở Tràng An len lỏi qua những dãy núi đá vôi, xuyên qua các hang động ngập nước, nối liền các thung lũng karst thành một hệ thống liên hoàn hiếm có trên thế giới. Mỗi khúc sông là một lát cắt của lịch sử địa chất; mỗi hang xuyên thủy là dấu tích của quá trình biển tiến, biển lùi và kiến tạo địa chất kéo dài hàng triệu năm. Chính dòng chảy ấy đã tạo nên vẻ đẹp vừa hùng vĩ vừa mềm mại của Tràng An - nơi thiên nhiên và nước cùng kiến tạo nên một tuyệt tác.

Núi - sông - con người ở Tràng An
Nhưng những dòng sông ấy không chỉ mang giá trị địa chất hay cảnh quan. Chúng còn là những "dòng sông của lịch sử". Từ thời tiền sử, con người đã lựa chọn cư trú ven sông, khai thác nguồn nước, đánh bắt thủy sản và hình thành những cộng đồng đầu tiên. Đến thời Đinh - Tiền Lê, hệ thống sông ngòi trở thành những tuyến giao thông thủy quan trọng, góp phần tạo nên thế phòng thủ tự nhiên cho Kinh đô Hoa Lư và kết nối vùng lõi kinh đô với các khu vực xung quanh. Suốt nhiều thế kỷ, các dòng sông đã chứng kiến sự hình thành của làng mạc, chùa chiền, đền miếu, bến nước và những sinh hoạt văn hóa đặc trưng của cư dân vùng núi đá vôi.
Đối với người dân Tràng An, dòng sông còn là một phần của cuộc sống thường nhật. Từ những dòng nước ấy, biết bao thế hệ đã mưu sinh, canh tác, đi lại và xây dựng nên bản sắc văn hóa của vùng đất cố đô. Ngày nay, trên những dòng sông ấy, hình ảnh những người lái đò lặng lẽ đưa du khách qua các hang động, kể những câu chuyện về lịch sử, văn hóa và thiên nhiên Tràng An đã trở thành biểu tượng đẹp của du lịch Việt Nam. Dòng sông vì thế không chỉ chuyên chở con người, mà còn chuyên chở ký ức, văn hóa và niềm tự hào về một Di sản thế giới.

Lễ hội Thánh Quý Minh Đại Vương trên sông ở Tràng An
Trong bối cảnh phát triển mới, khi yêu cầu bảo tồn và phát huy giá trị di sản ngày càng cao, việc nghiên cứu, phục dựng và tôn tạo các dòng sông cổ trong Quần thể danh thắng Tràng An mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là hoạt động cải tạo cảnh quan hay khơi thông dòng chảy, mà còn là quá trình khôi phục những "mạch nguồn di sản", kết nối các không gian văn hóa, lịch sử và sinh thái vốn đã gắn bó với nhau trong suốt hàng nghìn năm.
Việc phục hồi các dòng sông cổ sẽ góp phần nâng cao khả năng điều hòa hệ sinh thái, tăng cường kết nối giữa các khu vực trong di sản, mở rộng không gian trải nghiệm cho du khách, đồng thời tạo điều kiện để phát huy những giá trị lịch sử, văn hóa và khảo cổ học gắn với từng tuyến sông. Xa hơn, đây còn là cơ sở để hình thành những sản phẩm du lịch văn hóa - sinh thái đặc sắc, những hành trình khám phá lịch sử theo dòng chảy của thiên nhiên, đưa du khách trở về với không gian của Kinh đô Hoa Lư và vùng đất Tràng An từ thuở ban đầu.

Góc lãng mạn ở Tràng An
Hơn cả những dòng nước chảy giữa núi non, các dòng sông của Tràng An là những dòng chảy của ký ức, của văn hóa và của sự sống. Giữ gìn, phục hồi và phát huy giá trị của những dòng sông ấy chính là giữ gìn linh hồn của di sản, để Tràng An không chỉ tiếp tục kể câu chuyện của quá khứ, mà còn mở ra những dòng chảy mới cho tương lai phát triển bền vững của vùng di sản và của Ninh Bình.
Tin bài: Nguyễn Quý
- Tác giả: Đại tướng, GS.TS Tô Lâm
- Nxb: Công an nhân dân - 2026
- Số trang: 775 tr
- Khổ sách: 16x24cm
- Hình thức bìa: cứng
 
Kết cấu nội dung Cuốn sách gồm 05 phần:
Phần thứ nhất: Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo CAND tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt. Tuyển chọn 17 bài viết tiêu biểu của Đại tướng Tô Lâm về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Công an nhân dân, khẳng định sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối với Công an nhân dân Việt Nam là nguyên tắc bất biến, yêu cầu khách quan, nhân tố quyết định mọi thắng lợi của sự nghiệp bảo vệ an ninh, trật tự, xây dựng lực lượng công an nhân dân; cung cấp các giải pháp để nâng cao hơn nữa hiệu quả lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công an nhân dân trong giai đoạn cách mạng mới.

Phần thứ hai: CAND vì nước quên thân - Sáng ngời tư cách người Công an cách mạng. Với 13 bài viết, thể hiện sự đóng góp to lớn của lực lượng CAND trong lịch sử cách mạng giải phóng dân tộc từ khi ra đời, thể hiện bản chất cách mạng của lực lượng CAND tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, với Đảng, Nhà nước, sẵn sàng chiến đấu, hy sinh với lời thề sắt son “Vì nước quên thân, vì nhân dân phục vụ”; luôn khắc ghi học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, làm theo Sáu điều Bác Hồ dạy CAND; đã hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ, góp phần quan trọng đảm bảo ổn định chính trị, phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Phần thứ ba: CAND - Lực lượng nòng cốt, xung kích bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội. Với 19 bài viết, thể hiện rõ hệ thống quan điểm, tư tưởng chỉ đạo, quá trình tổ chức thực hiện và kết quả các mặt công tác công an; khẳng định vai trò nòng cốt, xung kích của CAND trong công tác, chiến đấu bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội của đất nước; những chiến công, thành tích vẻ vang của toàn lực lượng CAND và của từng lực lượng trong CAND qua các giai đoạn cách mạng của Đảng và dân tộc; những bài học kinh nghiệm quý báu, yêu cầu đặt ra và giải pháp có tính chỉ dẫn cao với công tác, chiến đấu của lực lượng CAND để bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong thời kỳ mới.

Phần thứ tư: Vì nhân dân phục vụ, gắn bó mật thiết với nhân dân – Cội nguồn sức mạnh của CAND. Với 12 bài viết, phân tích sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò của Nhân dân và mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa CAND với nhân dân trong sự nghiệp bảo đảm an ninh, trật tự xuất phát từ quan điểm “CAND từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà phục vụ”, “CAND của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân”, “Quần chúng nhân dân là nhân tố quyết định thắng lợi cuộc đấu tranh bảo vệ an ninh, trật tự”. CAND hết lòng hết sức phục vụ nhân dân, “Lúc dân cần, lúc dân khó có Công an”, sẵn sàng chiến đấu, hy sinh để bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân, vì cuộc sống bình yên và hạnh phúc của nhân dân.

Phần thứ năm: Phát huy truyền thống anh hùng cách mạng, xây dựng lực lượng CAND thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Với 19 bài, đã cung cấp luận cứ khoa học làm sâu sắc hơn quan điểm, tư tưởng của Đảng, Nhà nước về xây dựng lực lượng CAND thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; đổi mới mạnh mẽ, hiệu quả công tác Đảng, công tác chính trị tư tưởng trong CAND; sắp xếp tổ chức, bộ máy, xây dựng lực lượng CAND theo hướng tinh, gọn, mạnh, hiệu lực, hiệu quả, gần dân, sát dân, gắn bó mật thiết với nhân dân; đưa ra những quan điểm, định hướng, giải pháp lãnh đạo, chỉ đạo về bảo vệ an ninh, trật tự, xây dựng lực lượng CAND đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII và Nghị quyết 12 của Đảng. Toàn lực lượng CAND dưới sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, mà trực tiếp là Đảng ủy Công an Trung ương, lãnh đạo Bộ Công an cần kế thừa, phát huy truyền thống anh hùng cách mạng, quyết tâm xây dựng CAND Việt Nam thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
Xin trân trọng giới thiệu!
Ngô Thị Nhung
Báo Nhân Dân đã có cuộc phỏng vấn Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Lợi, Ủy viên Trung ương Đảng, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam nhân sự kiện Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam là cơ quan thuộc Chính phủ chuyển sang là đơn vị sự nghiệp của Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Lợi, Ủy viên Trung ương Đảng, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Phóng viên: Xin Chủ tịch cho biết, việc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam chuyển sang trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã mở ra cơ hội mới cho sự phát triển của Viện như thế nào?
Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Lợi: Việc chuyển Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng với các cơ quan truyền thông lớn như Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam trở thành đơn vị sự nghiệp của Ban Chấp hành Trung ương Đảng là quyết định mang tầm chiến lược của Đảng, mở ra cơ hội mới cho sự phát triển của hai viện hàn lâm và các cơ quan báo chí, truyền thông chủ lực của quốc gia.
Về tính tập trung, thống nhất, việc các cơ quan đảm nhận hai chức năng cốt lõi là sản xuất tri thức và truyền bá tri thức được đặt dưới sự lãnh đạo tập trung, toàn diện của Ban Chấp hành Trung ương mà trực tiếp, thường xuyên là Bộ Chính trị, Ban Bí thư sẽ là nền tảng để tạo sự kết nối giữa hoạt động nghiên cứu, phân tích, dự báo, cung cấp luận cứ khoa học với hoạt động truyền tải những giá trị đó đến toàn xã hội. Trước đây, hai dòng chảy này hoạt động song song nhưng chưa có cơ chế kết nối thực sự thông suốt. Nay, sự thống nhất lãnh đạo từ Bộ Chính trị, Ban Bí thư tạo dựng điều kiện để nghiên cứu và truyền thông đi cùng một nhịp, khi Bộ Chính trị, Ban Bí thư có chỉ đạo, các cơ quan nghiên cứu, truyền thông đồng thời thực hiện, phối hợp, tạo sự lan tỏa ra toàn xã hội, phục vụ trực tiếp mục tiêu chiến lược phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Đối với Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, điều này mở ra cơ hội rất lớn để Viện phát huy đầy đủ hơn sứ mệnh và thế mạnh khoa học của mình.
Thứ nhất, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam có cơ hội trực tiếp tiếp cận các "đặt bài" nghiên cứu từ bộ tổng tham mưu chiến lược của Đảng là Bộ Chính trị, Ban Bí thư; tham gia nghiên cứu những vấn đề mới, hệ trọng của đất nước theo các định hướng chiến lược và hoạch định phát triển quốc gia; đồng thời trực tiếp đóng góp vào công cuộc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Thứ hai, các kết quả nghiên cứu của Viện sẽ không còn phải đi qua nhiều tầng trung gian hành chính mới đến được các cơ quan hoạch định chính sách cao nhất của Đảng, đây là thay đổi mang tính đột phá đối với công tác tư vấn khoa học. Khi hoạt động nghiên cứu của Viện Hàn lâm được đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo trực tiếp của Bộ Chính trị, Ban Bí thư, khoảng cách giữa tư duy lý luận với định hướng chính trị, giữa nghiên cứu khoa học cơ bản với thực tiễn phát triển đất nước sẽ được rút ngắn đáng kể. Các luận cứ khoa học sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để nhanh chóng chuyển tới các cơ quan hoạch định chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.
Có thể nói, đây vừa là cơ hội để Viện Hàn lâm khẳng định rõ hơn vai trò là cơ quan nghiên cứu cơ bản và tư vấn chiến lược hàng đầu của Đảng và Nhà nước, vừa là điều kiện để khoa học xã hội đóng góp trực tiếp, thiết thực hơn vào việc hoạch định đường lối phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Các nhà nghiên cứu Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam tìm hiểu sắc phong đình làng Hàn Lạc, xã Thuận An, Hà Nội nhằm xác định giá trị văn hóa-lịch sử của ngôi đình và sự tích của Thành hoàng được thờ tại đình. (Ảnh: THẾ ĐẠI)
Thứ ba, khi Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và các cơ quan truyền thông quốc gia cùng đồng hành, Viện có cơ hội xây dựng các kênh hợp tác bài bản để lan tỏa tri thức khoa học xã hội đến công chúng một cách sâu rộng hơn, chất lượng hơn. Đây chính là con đường nâng cao dân trí mà chúng tôi luôn coi là sứ mệnh quan trọng.
Thứ tư, Viện Hàn lâm sẽ có cơ hội để đổi mới toàn diện phương thức vận hành để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động.
Thứ năm, Viện Hàn lâm và các nhà khoa học, nhất là những cán bộ có trình độ chuyên sâu, có các đề tài, hướng nghiên cứu sát thực với đời sống có cơ hội phản ánh trực tiếp với Trung ương về những khó khăn, vướng mắc trong hoạt động, nhất là việc đề xuất các hướng nghiên cứu và tổ chức các đề tài nghiên cứu, ứng dụng các sản phẩm nghiên cứu vào đời sống.
Phóng viên: Bên cạnh cơ hội mới, việc chuyển sang trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng đặt ra những thách thức như thế nào với Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam?
Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Lợi: Đi cùng với cơ hội là những yêu cầu và thách thức rất lớn. Khi trở thành đơn vị sự nghiệp của Trung ương Đảng, yêu cầu đối với chất lượng nghiên cứu, tư vấn chính sách, tiến độ và tính kịp thời của các sản phẩm khoa học sẽ cao hơn, trực tiếp hơn. Điều đó đòi hỏi đội ngũ cán bộ khoa học của Viện Hàn lâm phải thích ứng nhanh, kịp thời với yêu cầu của Trung ương Đảng, không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn phải có tư duy chiến lược, tầm nhìn chính sách, bản lĩnh và khả năng phản ứng nhanh trước những vấn đề mới phát sinh từ thực tiễn đất nước và quốc tế. Đây là thách thức không nhỏ, đòi hỏi Viện Hàn lâm phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ tổ chức, cơ chế hoạt động, phương thức nghiên cứu và đặc biệt là nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ khoa học.
Phóng viên: Trước cơ hội và thách thức như vậy, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam xác định trách nhiệm của mình như thế nào, đã và đang làm gì để hoàn thành chức năng và nhiệm vụ trong tình hình mới?
Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Lợi: Chúng tôi nhận thức rất sâu sắc rằng vinh dự lớn, cơ hội lớn cũng đi kèm trách nhiệm lớn. Khi chuyển sang là đơn vị sự nghiệp của Ban Chấp hành Trung ương, Viện Hàn lâm không thể nghiên cứu theo kiểu “tháp ngà” nữa. Chúng tôi phải thực sự trở thành think tank chiến lược, cung cấp luận cứ sắc bén, kịp thời, có tính dự báo cao cho Đảng và Nhà nước. Đó vừa là niềm tự hào, vừa là trách nhiệm mà toàn thể đội ngũ cán bộ phải tự đặt ra cho mình. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đón nhận sự chuyển đổi này với tinh thần sẵn sàng và quyết tâm cao nhất.
Để hoàn thành chức năng, nhiệm vụ trong tình hình mới, thời gian qua, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã triển khai rất quyết liệt chủ trương sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy theo các nghị quyết của Trung ương, giảm đầu mối, sắp xếp lại các đơn vị theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Sau 2 đợt sắp xếp, tổ chức lại trong năm 2025, bao gồm hợp nhất, sáp nhập các đơn vị trực thuộc và sắp xếp, kiện toàn tổ chức bộ máy bên trong các đơn vị, đến thời điểm hiện tại, Viện Hàn lâm đã giảm 12 đầu mối cấp vụ, viện và 47 tổ chức cấp phòng, 2 đội và 1 chi nhánh.
Việc sắp xếp, kiện toàn tổ chức bộ máy được thực hiện trên cơ sở kế thừa, bảo đảm tính ổn định, hạn chế xáo trộn, đồng thời gắn chặt với yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động của các đơn vị. Trong thời gian tới, thực hiện chủ trương và chỉ đạo của Trung ương khi chuyển sang mô hình mới, Viện Hàn lâm sẽ nghiêm túc thực hiện, tiếp tục rà soát chức năng, nhiệm vụ, sắp xếp lại tổ chức bộ máy nhằm đáp ứng những yêu cầu, nhiệm vụ mà Đảng, Nhà nước đặt ra trong giai đoạn phát triển mới.

Chuyên gia về Làng Việt cổ, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Xuân Đính và văn tự Hán cổ Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Khắc Thuân (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam): Tìm hiểu tấm bia bốn mặt niên đại Chính Hòa thứ 17 (1697) đời Lê Hy Tông tại Đình Hàn Lạc, xã Thuận An, thành phố Hà Nội.(Ảnh: THẾ ĐẠI)
Phóng viên: Dư luận của các nhà khoa học thuộc Viện Hàn lâm trước chủ trương này như thế nào?
Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Lợi: Các nhà khoa học thuộc Viện đón nhận chủ trương với tâm thế tin tưởng ở sự đổi mới để Viện Hàn lâm phát triển hơn, xứng tầm là cơ quan nghiên cứu hàng đầu của Đảng và nhà nước. Tuy nhiên, cũng còn một số yêu cầu, đề nghị về việc phân bổ đề tài gắn với kinh phí cần tránh cào bằng, bãi bỏ việc thanh toán chứng từ phiền phức, đổi mới việc nghiệm thu đề tài… Chúng tôi thấy đây là những ý kiến tích cực mà Viện cần xem xét, cải tiến.
Phóng viên: Viện có đề xuất, kiến nghị gì để giải quyết khó khăn, vướng mắc trong thời gian tới?
Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Lợi: Trong giai đoạn chuyển đổi này, để bảo đảm hoạt động của Viện Hàn lâm thực sự hiệu lực, hiệu quả và phát huy được vai trò, chúng tôi kiến nghị một số nội dung trọng tâm sau:
Thứ nhất, cần bảo đảm tính liên tục, ổn định trong giai đoạn chuyển tiếp. Đây là một trong những điều quan trọng nhất trong thời điểm hiện tại. Việc chuyển đổi mô hình cần được triển khai theo nguyên tắc không làm gián đoạn các chương trình, đề tài, dự án khoa học, cũng như các cam kết quốc tế mà Viện Hàn lâm đang thực hiện; đồng thời cần có hướng dẫn cụ thể về tổ chức, nhân sự, tài chính để các đơn vị trực thuộc duy trì hoạt động ổn định trong thời gian hoàn tất chuyển đổi.
Thứ hai, cần hoàn thiện thể chế và cơ chế vận hành trong mô hình mới. Việc chuyển đổi mô hình của Viện Hàn lâm không chỉ là thay đổi về mặt tổ chức, mà cốt lõi là chuyển từ cách tiếp cận “nghiên cứu hàn lâm truyền thống” sang nghiên cứu cơ bản gắn chặt với yêu cầu hoạch định và tổ chức thực hiện đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Vì vậy, nếu không làm rõ được vai trò này và thiết kế được cơ chế vận hành tương ứng, thì rất khó phát huy hết ý nghĩa của việc chuyển đổi. Do vậy, một trong những yêu cầu rất quan trọng đặt ra là cần sớm hoàn thiện hệ thống văn bản quy định rõ chức năng, nhiệm vụ, cơ chế vận hành của Viện Hàn lâm trong mô hình mới, bảo đảm vừa giữ được tính đặc thù của một tổ chức nghiên cứu khoa học, vừa đáp ứng yêu cầu nghiên cứu, tư vấn chính sách trực tiếp cho Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư.
Thứ ba, về cơ chế tài chính và đầu tư cho khoa học: Khoa học xã hội và nhân văn có những đặc thù cần tính toán, cân nhắc để xây dựng các cơ chế phù hợp, trong đó cần chú ý làm sao để tăng tính chủ động, linh hoạt trong sử dụng nguồn lực; đồng thời thiết lập cơ chế đặt hàng nghiên cứu các vấn đề lớn, có tính chiến lược, dài hạn, gắn trực tiếp với yêu cầu hoạch định chính sách của Đảng và Nhà nước. Thực tiễn quốc tế cho thấy, các viện hàn lâm chỉ phát huy được vai trò khi có khả năng tập trung nguồn lực cho các chương trình nghiên cứu lớn, dài hạn và liên ngành. Do đó, cần sớm hoàn thiện cơ chế đặt hàng các “bài toán lớn” của quốc gia, đồng thời đổi mới phương thức tổ chức nghiên cứu theo hướng linh hoạt, giảm dàn trải, tăng tính tích hợp và chiều sâu.
Có một nghịch lý rất đáng lo ngại: Trong khi kinh phí nhà nước đầu tư cho khoa học, công nghệ tăng, thì kinh phí cho hoạt động nghiên cứu khoa học của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam lại giảm liên tục từ năm 2022 đến nay. Với nguồn lực như vậy, rất khó đòi hỏi nghiên cứu đột phá. Kiến nghị của chúng tôi là: Sớm phê duyệt kế hoạch tài chính trung và dài hạn cho Viện Hàn lâm, không áp dụng chính sách cắt giảm ngân sách chung. Viện Hàn lâm cần có một tỉ lệ kinh phí nhất định từ tổng đầu tư cho khoa học, công nghệ dành cho khoa học xã hội và nhân văn.
Thứ tư, về cơ chế quản lý khoa học: Mặc dù thời gian qua đã có nhiều đổi mới trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, pháp luật về khoa học công nghệ nhưng các quy định hành chính về tài chính, thủ tục đề tài còn nhiều điểm bất hợp lý. Nhà khoa học mất quá nhiều thời gian cho thủ tục hành chính thay vì tập trung nghiên cứu. Vì vậy, cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục tài chính theo hướng khoán đến sản phẩm đầu ra cuối cùng. Bên cạnh đó, hiện nay các tiêu chí đánh giá khoa học chủ yếu là dành cho khoa học tự nhiên và công nghệ, rất bất cập với khoa học xã hội và nhân văn. Từ tiêu chí đánh giá đầu ra cho đến cấu trúc một bài tạp chí, và cả đến giải thưởng khoa học, đều là các tiêu chí của khoa học tự nhiên, khoa học công nghệ. Cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá riêng cho khoa học xã hội và nhân văn, coi trọng tác động xã hội và chất lượng hơn số lượng công bố.
Thứ năm, về tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực: Đây là vấn đề mang tính thách thức lớn nhất. Hiện toàn Viện Hàn lâm chỉ còn 2 giáo sư, trong đó 1 giáo sư sẽ nghỉ hưu trong năm 2026 và 52 phó giáo sư, giảm nhiều lần so với 5 năm trước đây. Đội ngũ trẻ dưới 30 tuổi chỉ chiếm 3,2%, trong khi hơn 13% cán bộ sắp đến tuổi nghỉ hưu. Tình trạng chảy máu chất xám sang trường đại học và tổ chức quốc tế vẫn diễn ra vì Viện không thể cạnh tranh về đãi ngộ. Để giữ chân các nhà khoa học và bước đầu thu hút nhân tài, cần ban hành cơ chế lương và phụ cấp đặc thù theo cơ quan Đảng; bỏ quy định tỷ lệ nghiên cứu viên cao cấp không vượt quá 10%, quy định này chưa thực sự hợp lý với một cơ quan nghiên cứu đầu ngành quốc gia. Cho phép Viện Hàn lâm chủ trì đề án đào tạo nhân lực ưu tú với cơ chế nhà nước tài trợ 100% cho những người theo học các ngành đặc thù như Hán Nôm, Khảo cổ học,… những ngành đang có nguy cơ mai một thực sự.
Thứ sáu, về chuyển đổi số và hạ tầng tri thức: Một trong những điều kiện quan trọng bậc nhất để các chuyên gia, nhà nghiên cứu có thể nâng cao năng lực phân tích chính sách và dự báo là dữ liệu. Do vậy, cần ưu tiên đầu tư xây dựng hệ thống dữ liệu khoa học xã hội quốc gia, phát triển hạ tầng thông tin-thư viện hiện đại, tăng cường nguồn lực cho công tác chuyển đổi số; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hoạt động nghiên cứu, từ thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu lớn đến hỗ trợ dự báo xu hướng và tư vấn chính sách nhằm nâng tầm chất lượng và hiệu quả nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn trong kỷ nguyên số.
Thứ bảy, về tổ chức hệ sinh thái nghiên cứu: Nhằm phát huy tối đa nguồn lực, đồng thời gắn kết chặt chẽ hơn giữa nghiên cứu khoa học với thực tiễn phát triển và yêu cầu hoạch định chính sách, cần thiết phải hình thành một hệ sinh thái nghiên cứu. Do vậy, phải tăng cường cơ chế phối hợp giữa Viện Hàn lâm với các cơ quan tham mưu chiến lược của Đảng, các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu trong và ngoài nước.
Cuối cùng, chúng tôi đề xuất tiếp tục khẳng định và nâng cao vị thế của khoa học xã hội và nhân văn như một “hạ tầng mềm” của phát triển quốc gia, đóng vai trò cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định đường lối, chính sách trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.
Có thể khẳng định rằng, với mô hình tổ chức mới, với sự quan tâm, lãnh đạo, chỉ đạo toàn diện, trực tiếp, sát sao của Bộ Chính trị, Ban Bí thư, các khó khăn, vướng mắc về thể chế, cơ chế và nguồn lực được tháo gỡ đồng bộ, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam sẽ phát huy mạnh mẽ vai trò là trung tâm nghiên cứu hàng đầu của Đảng và Nhà nước trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, góp phần quan trọng vào sự nghiệp phát triển nhanh và bền vững đất nước trong kỷ nguyên mới.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn Chủ tịch!
Ninh Cơ (nhandan.vn)
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra một cuộc cách mạng trong nghiên cứu khảo cổ học. Với sự trợ giúp của AI, các nhà khảo cổ có thể giải thích chính xác hơn các dữ liệu thu thập, khám phá và nâng cao hiểu biết về các nền văn minh trong quá khứ.
Khai quật khảo cổ tại Hoa Lư-Ninh Bình.
Khai quật khảo cổ tại Hoa Lư-Ninh Bình.

Tuy nhiên, AI cũng đang đặt ra những khó khăn, thách thức, đòi hỏi cần sớm có những giải pháp nền tảng để trở thành một công cụ hiệu quả hơn cho các nhà khoa học.

Trong nghiên cứu khảo cổ học, các phương pháp truyền thống để khai quật và phân tích hiện vật thường gặp nhiều khó khăn, nhất là với những hiện trường có quy mô rộng lớn, những hiện vật có đặc tính dễ hư hại. Để tìm hiểu, phục dựng các di tích, cổ vật, các nhà nghiên cứu thường mất nhiều thời gian, công sức.

Trong nhiều trường hợp, cổ vật quý hiếm còn bị bỏ sót, dễ gây nhầm lẫn trong quá trình đánh giá, phân tích của nhà khoa học. Sự xuất hiện của AI với những tính năng ưu việt, vượt trội đã và đang mang tới nhiều thay đổi ngoạn mục, giúp quá trình tìm hiểu, phân tích, đánh giá của các nhà khoa học trở nên nhanh hơn, chính xác hơn.

Trên thế giới, ứng dụng AI vào nghiên cứu khảo cổ học hiện rất phổ biến. Gần đây nhất, AI đã giúp các nhà khảo cổ học khám phá 60.000 địa điểm khảo cổ của nền văn minh Maya cổ đại chưa từng được biết đến trong khu vực rừng già phía bắc Peten, Guatemala.

Bằng công nghệ quét laser diện rộng, người ta đã phát hiện một hệ thống các cung điện, nhà cửa, đường sá, kênh tưới tiêu nông nghiệp, pháo đài phòng thủ nằm sâu dưới lòng đất có diện tích 2.100 km2. Phát hiện này quan trọng đến nỗi các nhà khảo cổ học cho rằng, có thể phải viết lại lịch sử loài người.

 

AI có khả năng xử lý dữ liệu lớn tích lũy qua nhiều thập kỷ nghiên cứu, thông qua thị giác máy tính có thể phân tích các hình ảnh để lập bản đồ chính xác các địa điểm chứa cổ vật. Các ứng dụng quét tự động mô hình 3D và thực tế ảo giúp tạo ra các bản sao kỹ thuật số chính xác, tăng khả năng tiếp cận, khám phá cho nhà khoa học.
 

 

Ảnh vệ tinh từ điểm khảo cổ trên sa mạc Saruq Al-Hadid cho thấy khu vực phía tây đang được khai quật (bên phải) và khu vực phía đông vẫn chưa được khai quật. Ảnh: Đại học Khalifa/Ben Romdhane.

Trong công tác bảo tồn, các thuật toán AI có thể xác định thiệt hại và xây dựng kế hoạch phục hồi cho các hiện vật cũng như công trình đang xuống cấp. AI giúp nhận dạng và phát hiện mẫu để làm căn cứ cho chuyên gia bảo tồn hiện vật. Các cảm biến và phân tích dữ liệu do AI cung cấp giúp phát hiện các rủi ro tiềm ẩn từ yếu tố môi trường hay tác động vật lý từ con người, khách tham quan...

Các nhà khảo cổ học Việt Nam cũng đã tiếp cận và ứng dụng AI. Viện Khảo cổ học đã ứng dụng công nghệ 3D trong các đề tài nghiên cứu thời kỳ đồ đá, trong nghiên cứu nhân chủng học các mẫu hộp sọ để phân tích sự khác biệt về ngoại hình...

Trước đó, các nhà khảo cổ học đã sử dụng công nghệ LIDAR, phương pháp dùng tia laser để quét và tạo bản đồ nghiên cứu, phân tích khu vực thành Cổ Loa (Hà Nội) và phát hiện 220 mục tiêu tiềm năng theo các mức độ khác nhau. Dựa vào kết quả phân tích, các nhà nghiên cứu đã thực hiện các mũi khoan thăm dò, rãnh kiểm tra, phát hiện được than củi cháy, một số mảnh ngói Cổ Loa, thu thập bằng chứng về ba ngôi mộ cổ. Đây là cơ sở quan trọng để các nhà khảo cổ học nghiên cứu, giải thích, phân tích về cấu trúc của thành Cổ Loa.
031-toan-canh-den-thuong-2.jpg Thành Cổ Loa (Ảnh: thanhcoloa.vn)

Tuy nhiên, AI đang đặt ra nhiều thách thức với các nhà khoa học. Tại Hội thảo “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI): Cơ hội và thách thức đối với nghiên cứu khoa học xã hội ở Việt Nam hiện nay”, Tiến sĩ Hà Văn Cẩn (Viện Khảo cổ học) cho rằng: “Việc xử lý và huấn luyện AI trên dữ liệu khảo cổ dạng 3D vẫn rất khó khăn và đòi hỏi nhiều tài nguyên.

Trong khi đó, các dự án khảo cổ học thường không có đủ kinh phí để đầu tư vào hạ tầng công nghệ mạnh. Các nhà khảo cổ học hiện nay phải đối mặt với những thách thức lớn về khả năng xử lý dữ liệu, tính minh bạch, chi phí công nghệ, yêu cầu nguồn nhân lực có kỹ thuật để tận dụng tối đa ứng dụng của AI”.

Khảo cổ học là một ngành khoa học mang tính liên ngành cao, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về bối cảnh văn hóa, lịch sử và xã hội. Đây là những yếu tố mà công nghệ, máy móc dù có hiện đại đến đâu cũng rất khó để thay thế. Các chuyên gia lo ngại về tính minh bạch, sự thiên kiến thuộc về phạm trù đạo đức khi sử dụng AI vào xử lý dữ liệu, nghiên cứu khảo cổ học.

 

Những yếu tố này cần phải được xem xét để đề xuất những giải pháp mang tính nền tảng, định hướng cho việc sử dụng AI trong nghiên cứu khảo cổ học một cách có trách nhiệm và bền vững. AI cần được xem như một công cụ bổ trợ đắc lực để các nhà chuyên môn nâng cao hiệu quả nghiên cứu, không thể thay thế vai trò của nhà khoa học trong lĩnh vực phức tạp như khảo cổ học.

Vũ Quỳnh (nhandan.vn)

- Tác giả: Hoàng Đạo Kính
- Nxb: Văn hóa dân tộc-2023
- Số trang: 196tr
- Khổ sách: 20,5x23cm
- Hình thức bìa: mềm
 
Bảo tồn di sản văn hóa trong đó có di tích là một lĩnh vực đa dạng thức và khá phức tạp. Từ tâm thức của cộng đồng , những quan niệm về di sản văn hóa, di tích và cách thụ hưởng, gìn giữ hay lưu truyền chúng luôn rất là khác nhau. Với tư cách là một khoa học chuyên ngành, bảo tồn di tích, di sản văn hóa chưa bao giờ định hình những phương thức cố định hay những quan điểm nhất quán, bao trùm. Vì vậy trong lĩnh vực bảo tồn, người ta thường đưa ra những “triết lý’ hơn là những “chuẩn mực”. Từ một “triết lý khả tín, khi vận dụng vào những đối tượng nhất định, trong một hoàn cảnh cụ thể, cách hành xử là khác nhau và từ đó “chuẩn mực” cũng khác nhau.
Cuốn sách này tập hợp các bài viết về bảo tồn di tích, di sản văn hóa của Giáo sư Hoàng Đạo Kính theo những năm tháng của hành trình nghề nghiệp, như những bước đi của một sứ mệnh lớn lao, mở lối và góp sức cho công cuộc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa của nước nhà.
Xin trân trọng giới thiệu!
Ngô Thị Nhung
- Tác giả: Carol Davidson Cragoe, Nguyễn Công Hiệp dịch
- Nxb: Dân Trí
- Số trang: 257tr
- Khổ sách: 16x19cm
- Hình thức bìa: mềm
 
Phần lớn chúng ta đi qua hàng trăm công trình kiến trúc mỗi ngày, thật dễ dàng nhận ra trong đó có những công trình khác biệt hay đặc biệt. Nhưng chúng khác nhau như thế nào ? chúng được xây dựng khi nào và tại sao ? Cuốn sách này sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời cho các câu hỏi đó và cung cấp cho bạn những kỹ năng cần thiết để hiểu được công trình kiến trúc. Bằng việc sử dụng các hình khắc chi tiết minh họa toàn bộ công trình và từng phần riêng biệt, bạn sẽ đọc được cách nhận diện các đặc trưng cơ bản của những cấu trúc đến từ mọi niên đại và thời kỳ, từ Hy Lạp cổ đại xuyên suốt tới ngày nay.
Ba khía cạnh chính cấu thành ngữ pháp của ngôn ngữ kiến trúc là: các phong cách theo thời kỳ, các loại công trình khác nhau và các vật liệu cấu thành: cả ba điều này ảnh hưởng lớn đến việc công trình trông như thế nào.
Xin trân trọng giới thiệu!
Ngô Thị Nhung
- Tác giả: Lê Duy Đại
- Nxb: KHXH - 2021
- Số trang: 771tr
- Khổ sách: 14,5x20,5cm
- Hình thức bìa: mềm

Nội dung cuốn sách gồm 3 phần và các chương như sau:
Phần 1: Khái quát về tự nhiên và dân cư
Chương 1: Khái quát về điều kiện tự nhiên
Chương 2: Đặc điểm dân cư, dân số
Phần 2: Định cư trên bờ
Chương 3: Quá trình thực hiện việc định cư trên bờ
Chương 4: Định cư trên bờ - vấn đề đặt ra hiện nay
Phần 3: Văn hóa cư dân mặt nước – truyền thống và biến đổi sau khi lên bờ định cư
Chương 5: Văn hóa mưu sinh
Chương 6: Văn hóa vật chất
Chương 7: Văn hóa ứng xử
Chương 8: Văn hóa tinh thần
Xin trân trọng giới thiệu!
Ngô Thị Nhung
- Nhóm Tác giả: Tản mạn kiến trúc
- Nxb: Thế Giới-2023
- Số trang: 286tr
- Khổ sách: 14,5x20,5cm
- Hình thức bìa: mềm

Cuốn sách Tản mạn kiến trúc Nam Bộ mang đến một hình dung tổng thể về lịch sử kiến trúc dân dụng miền Nam từ cuối thế kỷ 19 đến cuối thế kỷ 20, đồng thời cung cấp những tri thức cơ bản làm hành trang khám phá các công trình kiến trúc. Không chỉ vậy, cuốn sách còn hé cánh cửa dẫn bạn đọc vào bên trong các công trình, để cùng lắng nghe những câu chuyện về lịch sử xây dựng, về tập quán, văn hóa của địa phương, và về cả những ước mơ, khát vọng của gia chủ in dấu trên từng đường nét của ngôi nhà. Với vốn tư liệu phong phú, cách diễn giải giàu tính kể chuyện, cùng những hình ảnh, bản vẽ được đầu tư kỳ lưỡng, cuốn sách chắc hẳn sẽ khơi gợi sự quan tâm và hiểu biết của cộng đồng về vốn di sản kiến trúc nước nhà
Nội dung cuốn sách gồm 3 chương:
Chương 1: Tiến trình kiến trúc miền Nam
Chương 2: Kiến trúc nhà gỗ truyền thống
Chương 3: Kiến trúc nhà chịu ảnh hưởng phương Tây
Và phần kết: Sơ khảo về trang trí truyền thống
Xin trân trọng giới thiệu!
Ngô Thị Nhung
Ngày 5/3, tại Hà Nội, Viện Khảo cổ học đã tổ chức lễ mít tinh kỷ niệm Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3 và ra mắt Ban Vì sự tiến bộ của phụ nữ Viện Khảo cổ học. Tham dự buổi lễ có lãnh đạo Viện cùng đông đảo cán bộ, viên chức và người lao động của Viện. Phát biểu tại buổi mít tinh, lãnh đạo Viện đã ôn lại ý nghĩa lịch sử của Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3, đồng thời ghi nhận, biểu dương những đóng góp quan trọng của đội ngũ nữ cán bộ trong hoạt động nghiên cứu khoa học, quản lý và các công tác chuyên môn của Viện. Tại chương trình, Viện Khảo cổ học đã công bố quyết định thành lập và ra mắt Ban Vì sự tiến bộ của phụ nữ. Việc thành lập Ban nhằm thúc đẩy bình đẳng giới, tạo điều kiện để nữ cán bộ phát huy năng lực, đóng góp tích cực vào sự phát triển của Viện. Buổi lễ diễn ra trong không khí trang trọng, ấm áp và ý nghĩa.

Trang


61 Phan Chu Trinh, P. Cửa Nam, TP. Hà Nội

+8424 38255449
Copyright © 2016 by khaocohoc.gov.vn.
Thiết kế bởi VINNO
Tổng số lượt truy cập: 11519847
Số người đang online: 12